Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rushall Olympic
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 0 | 8 | 32:28 | 27 | 7 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 17:11 | 18 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 15:17 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:11 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 22:11 | 32 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:6 | 16 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 11:5 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
Halesowen Town
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 23:23 | 23 | 10 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:13 | 16 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:14 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 8:13 | 22 | 11 | 43% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:7 | 12 | 8 | 38% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:6 | 10 | 14 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:12 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
3.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3/3.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
02
13
02
13
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
3
T
Cúp FA
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
05
35
05
35
B
B
3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
20
20
20
20
Cúp FA
20
20
20
20
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
2.5/3
T
Cúp FA
21
31
21
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England FA Vase
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày



