Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bury Town
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 2 | 4 | 31:26 | 35 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:13 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:13 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 15:15 | 21 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:8 | 10 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 8:7 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:8 | 4 |
Bishop's Stortford
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 1 | 11 | 18:29 | 13 | 20 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:13 | 10 | 15 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 7:16 | 3 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:13 | 3 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 8 | 6 | 5:12 | 14 | 20 | 12% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 15 | 22% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:7 | 4 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
2/2.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Cúp FA
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
England FA Vase
31
41
31
41
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Cúp FA
13
34
13
34
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
13
24
13
24
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
3/3.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
3/3.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
England FA Vase
21
32
21
32
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Cúp FA
10
23
10
23
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England Southern League Central Division
6 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày



