Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Anstey Nomads
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 32:24 | 26 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:8 | 14 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16:16 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:11 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 21:12 | 28 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:3 | 16 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:9 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:5 | 11 |
Kettering Town
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 31:18 | 31 | 4 | |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 21:5 | 23 | 1 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:13 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:11 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 15:11 | 27 | 3 | 50% |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 10:4 | 19 | 1 | 67% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 15 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
05
35
05
35
T
T
3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3/3.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
01
01
01
01
B
2.5
X
Cúp FA
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp FA
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
B
B
2.5
1
T
T
England FA Vase
02
13
02
13
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp FA
00
21
00
21
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Cúp FA
02
04
02
04
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
31
62
31
62
T
3/3.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Cúp FA
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
2.5
1
T
T
England FA Vase
03
04
03
04
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Cúp FA
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
10
22
10
22
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England FA Vase
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày



