VS
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Redditch United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 23:22 | 18 | 14 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:9 | 11 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:13 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:11 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 11:9 | 23 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:6 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 32:26 | 27 | 6 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 16:17 | 11 | 12 | |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 16:9 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:11 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 17:14 | 24 | 7 | 38% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:12 | 8 | 17 | 25% |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 9:2 | 16 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1
H
T
England FA Vase
10
22
10
22
B
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
2/2.5
H
X
Cúp FA
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
11
10
11
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
Cúp FA
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
22
02
22
H
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3/3.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
3/3.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
3/3.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
21
31
21
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
3
T
Cúp FA
30
40
30
40
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
5 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
12 Ngày
England Southern League Central Division
8 Ngày
England Southern League Central Division
12 Ngày
England Southern League Central Division
19 Ngày
Peterborough Sports



