Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Curzon Ashton FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 1 | 5 | 31:18 | 34 | 3 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 14:6 | 19 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 17:12 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:7 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 16:9 | 31 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:3 | 15 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 6:6 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 |
Ilkeston FC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 1 | 12 | 13:37 | 13 | 20 | |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 5:15 | 9 | 18 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:22 | 4 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 8 | 7 | 5:14 | 14 | 20 | 12% |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 0:5 | 5 | 20 | 0% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:9 | 9 | 16 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1
H
H
England FA Vase
11
22
11
22
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
2
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
England FA Vase
02
13
02
13
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2.5/3
T
Cúp FA
21
31
21
31
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Premier Division Anh
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
11 Ngày
NPL Premier Division Anh
18 Ngày
NPL Premier Division Anh
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
11 Ngày
NPL Premier Division Anh
18 Ngày



