Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rukh Vynnyky
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 16:18 | 8 | 17 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 7:10 | 2 | 18 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:8 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 6:9 | 9 | 17 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 18 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:3 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Skala 1911 Stryi
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:21 | 11 | 15 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | 15 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:9 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:14 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 1 | 7 | 8:12 | 10 | 15 | 27% |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 16 | 17% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:5 | 6 | 13 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
12
22
12
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Ukraine
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Ukraine
01
06
01
06
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giao hữu
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
6 Ngày
Ukraine Druha Liga
13 Ngày
Ukraine Druha Liga
20 Ngày
Ukraine Druha Liga
6 Ngày
Ukraine Druha Liga
13 Ngày
Ukraine Druha Liga
20 Ngày



