Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dukla Praha
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 23:19 | 24 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:8 | 16 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 8:7 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:3 | 14 | 3 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Marila Pribram
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 25:20 | 21 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | 6 | |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 14:11 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:11 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 12:12 | 20 | 6 | 46% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 9 | 33% |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 7:7 | 12 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
01
03
01
03
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
3
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
15 Ngày
Hạng 2 Séc
22 Ngày
Hạng 2 Séc
120 Ngày
Hạng 2 Séc
15 Ngày
Hạng 2 Séc
22 Ngày
Hạng 2 Séc
120 Ngày



