Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Viktoria Plzen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 28:21 | 19 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | 11 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:9 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:9 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 15:9 | 22 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:6 | 10 | 9 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Sparta Prague
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 25:13 | 23 | 5 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:6 | 15 | 3 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:7 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:1 | 14 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 13:7 | 23 | 3 | 54% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | 2 | 83% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
12
16
12
16
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
34
55
34
55
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
53
31
53
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
14
02
14
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dominik Stary |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Sparta Prague | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
13 Ngày
Europa League
18 Ngày
VĐQG Séc
20 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày
Europa League
18 Ngày
VĐQG Séc
20 Ngày



