Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Tatran Presov
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 24:19 | 25 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:7 | 11 | 11 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:12 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:7 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 8:8 | 16 | 14 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:3 | 8 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 5:5 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 |
Humenne
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 14:25 | 13 | 14 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:9 | 11 | 12 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:16 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:10 | 17 | 13 | 27% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 9 | 38% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
05
08
05
08
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
01
03
01
03
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
51
20
51
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
T
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
3
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
12
10
12
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
11
11
11
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
10
12
10
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
7 Ngày
Slovakia 2. liga
111 Ngày
Slovakia 2. liga
119 Ngày
Slovakia 2. liga
7 Ngày
Slovakia 2. liga
112 Ngày
Slovakia 2. liga
119 Ngày



