Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 21:5 | 17 | 5 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 17:0 | 12 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:4 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:2 | 15 | 4 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:0 | 12 | 3 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:11 | 6 | 11 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 13 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:6 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | 9 | 10 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:1 | 6 | 9 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
3
1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hy Lạp
60
81
60
81
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
20
60
20
60
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
2.5
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
2.5
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
B
2.5
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
H
2.5
0.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
52
20
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dimitrios Moschou |
| Điều khiển AEK Athens | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Levadiakos | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
13 Ngày
UEFA Champions League
16 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
20 Ngày
VĐQG Hy Lạp
27 Ngày



