Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 6:12 | 3 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:7 | 5 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:5 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Panathinaikos
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 17:4 | 18 | 2 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 12 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:3 | 15 | ||
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:1 | 16 | 2 | 71% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
32
10
32
T
H
3
1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
02
22
02
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
32
20
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
52
20
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
02
15
02
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
40
51
40
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | K. Tsetsilas |
| Điều khiển Volos NFC | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Panathinaikos | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
27 Ngày
Chưa có dữ liệu.



