Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Chernigiv
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 13:19 | 10 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 15 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9:16 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:13 | 3 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 8 | 1 | 6:4 | 17 | 9 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 3:0 | 9 | 9 |
| Khách | 9 | 0 | 8 | 1 | 3:4 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
FC Inhulets Petrove
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:19 | 18 | 9 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:6 | 13 | 6 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:13 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:6 | 19 | 7 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Cúp Ukraine
11
12
11
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
20
24
20
24
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Ukraine
10
12
10
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
31
00
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1/1.5
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Cúp Ukraine
11
14
11
14
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
3 Ngày
Ukraine Persha Liga
10 Ngày
Ukraine Persha Liga
17 Ngày
Ukraine Persha Liga
3 Ngày
Ukraine Persha Liga
10 Ngày
Ukraine Persha Liga
17 Ngày



