Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 1 | 6 | 19:20 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 12:16 | 6 | 18 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 6:9 | 18 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:7 | 10 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 |
Bursaspor
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 1 | 2 | 29:11 | 31 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | 4 | |
| Khách | 7 | 6 | 0 | 1 | 16:7 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:9 | 21 | 6 | 46% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | 2 | 83% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:7 | 6 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
43
10
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
T
2/2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
24
22
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
3.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oguzhan Gokcen |
| Điều khiển Antalyaspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Bursaspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
23 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
23 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30 Ngày



