So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Walton Hersham
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 2 | 11 | 11:36 | 8 | 23 |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:18 | 1 | 24 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:18 | 7 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:10 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 0 | 7 | 8 | 3:16 | 7 | 24 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:8 | 2 | 23 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:8 | 5 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Dover Athletic
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:19 | 22 | 12 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:12 | 11 | 13 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:5 | 25 | 6 | 50% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:3 | 14 | 5 | 50% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1.5
X
X
Cúp FA
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp FA
12
42
12
42
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
T
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
National League South Anh
11 Ngày
National League South Anh
14 Ngày
England FA Vase
4 Ngày
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
11 Ngày



