Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Samsunspor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 1 | 8 | 10:26 | 4 | 17 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:15 | 1 | 17 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:20 | 0 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 0 | 7 | 7:15 | 9 | 15 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:8 | 6 | 13 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:7 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:12 | 3 |
Konyaspor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 6:13 | 8 | 15 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 11 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:6 | 13 | 12 | 30% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 6 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
32
21
32
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
H
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
53
10
53
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gurcan Hasova |
| Điều khiển Samsunspor | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Konyaspor | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28 Ngày



