Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Goztepe
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 21:17 | 15 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 14 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:10 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:6 | 14 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 8:8 | 17 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:4 | 7 | 13 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:1 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:16 | 14 | 10 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:7 | 13 | 4 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:9 | 1 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:4 | 18 | 4 | 50% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | 1 | 83% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04
24
04
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
33
21
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
40
41
40
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
42
62
42
62
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cagdas Altay |
| Điều khiển Goztepe | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 5T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28 Ngày



