Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 21:21 | 16 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:9 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:12 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:11 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:9 | 15 | 10 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 15 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 1 | 4 | 29:10 | 19 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 17:6 | 9 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:4 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 21:4 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 16:5 | 24 | 1 | 64% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:2 | 13 | 2 | 80% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
62
20
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
50
80
50
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdullah Bugra Taskınsoy |
| Điều khiển Corum Belediyespor | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Fenerbahce | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
UEFA Champions League
17 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày



