Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Alanyaspor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:16 | 12 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 13 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:12 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 2:6 | 8 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 |
Trabzonspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 24:8 | 22 | 3 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:1 | 15 | 3 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:7 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:4 | 15 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:5 | 20 | 3 | 60% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:1 | 13 | 3 | 80% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
42
43
42
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
51
41
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04
04
04
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
34
20
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oguzhan Cakir |
| Điều khiển Alanyaspor | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Trabzonspor | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
27 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
Europa Conference League
18 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày



