Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Amedspor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 25:11 | 23 | 2 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:4 | 18 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:7 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:6 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:4 | 15 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
Eyupspor
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 0 | 9 | 3:28 | 3 | 18 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:9 | 3 | 15 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:19 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:22 | 0 | ||
| Tất cả | 10 | 0 | 2 | 8 | 1:16 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 0:12 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:12 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
61
30
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
50
80
50
80
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
33
02
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alpaslan Sen |
| Điều khiển Amedspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Eyupspor | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
27 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
35 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28 Ngày



