Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:11 | 19 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 10 | 5 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:6 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:9 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:4 | 13 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 22:6 | 16 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 16:4 | 9 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:2 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 13:3 | 18 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 4 | 75% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
22
24
22
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
14
11
14
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3
1.5
T
X
Giao hữu
30
33
30
33
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
15
12
15
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
1
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
50
80
50
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Atilla Karaoglan |
| Điều khiển Galatasaray | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Fenerbahce | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
26 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
26 Ngày



