Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vitoria Guimaraes
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:10 | 9 | 13 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:2 | 8 | 7 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:8 | 1 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:5 | 6 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 2:4 | 12 | 12 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 7 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:4 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
FC Porto
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 10 | 0 | 0 | 25:4 | 30 | 1 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:2 | 15 | 1 | |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:2 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:4 | 18 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 11:3 | 20 | 3 | 50% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 2 | 60% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:2 | 9 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
32
00
32
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Siêu cúp Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Silva |
| Điều khiển Vitoria Guimaraes | 1T 1H 3B |
| Điều khiển FC Porto | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.6 |
3 trận sắp tới
Cúp QG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
20 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
28 Ngày
Cúp QG Bồ Đào Nha
12 Ngày
UEFA Champions League
16 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày



