Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santa Clara
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 12:4 | 18 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 | 6 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:2 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:2 | 16 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
SL Benfica
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 24:7 | 19 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 15:3 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | ||
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 8:2 | 19 | 1 | 75% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 4 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
34
01
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Europa League
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
31
31
31
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
30
61
30
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Claudio Filipe Ruivo Pereira |
| Điều khiển Santa Clara | 3T 3H 3B |
| Điều khiển SL Benfica | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
34 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
41 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày



