Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Carmarthen
[S-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 24:26 | 15 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 15:18 | 7 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:8 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:10 | 19 | 4 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:8 | 7 | 11 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:2 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 |
Aberystwyth Town
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 24:10 | 22 | 3 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:5 | 13 | 2 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:5 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 5 | 0 | 9:2 | 20 | 3 | 50% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:1 | 13 | 2 | 43% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 9 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Wales FA
21
45
21
45
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Wales FA
41
41
41
41
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
42
02
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
62
11
62
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
21
32
21
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
24
10
24
T
3
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
00
03
00
03
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Wales FA
21
51
21
51
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1
X
X
Cúp Wales FA
00
02
00
02
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3/3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
T
H
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
13 Ngày
Wales FAW Championship
20 Ngày
Wales FAW Championship
27 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
28 Ngày



