Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nurnberg
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 24:13 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:7 | 10 | 6 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:6 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 11:6 | 17 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 8 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:3 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Darmstadt
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:19 | 9 | 17 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:13 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:12 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:10 | 7 | 18 | 10% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 12 | 17% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:6 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
52
12
52
B
T
4
1.5/2
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
44
02
44
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
24
22
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
01
010
01
010
T
B
5
2/2.5
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
Hạng hai Đức
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Đức
10
23
10
23
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
34
11
34
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
04
07
04
07
Hạng hai Đức
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
12
12
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
14
27
14
27
Giao hữu
00
14
00
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric dominic Weisbach |
| Điều khiển Nurnberg | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Darmstadt | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
14 Ngày
Hạng hai Đức
20 Ngày
Hạng hai Đức
28 Ngày
Hạng hai Đức
13 Ngày
Hạng hai Đức
20 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
24 Ngày



