Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 1 | 0 | 23:8 | 28 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | 3 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:5 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 7 | 0 | 9:4 | 16 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:1 | 6 | 13 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Wolfsburg
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 25:14 | 19 | 4 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 14:6 | 11 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 11:8 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:8 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 14:5 | 24 | 1 | 70% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 13 | 1 | 80% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
3.5
T
Giao hữu
11
13
11
13
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
22
35
22
35
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
3.5/4
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
23
21
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
H
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
03
09
03
09
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
Hạng hai Đức
01
61
01
61
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
2.5
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
32
12
32
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
44
02
44
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Hạng hai Đức
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
31
44
31
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
23
25
23
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
22
10
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3.5/4
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
04
28
04
28
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matthias Jollenbeck |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 2T 1H 4B |
| Điều khiển Wolfsburg | 2T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
24 Ngày
Hạng hai Đức
14 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày
Hạng hai Đức
28 Ngày



