Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:4 | 18 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:4 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 3:2 | 14 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 1 | 0 | 20:8 | 25 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | 2 | |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:5 | 13 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 7 | 0 | 8:4 | 13 | 7 | 22% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:1 | 6 | 11 | 25% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 3 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
35
11
35
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
31
01
31
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
VĐQG Đức
30
30
30
30
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
00
02
00
02
B
B
4.5/5
2
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
3.5
T
Giao hữu
11
13
11
13
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
22
35
22
35
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
3.5/4
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
23
21
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
H
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
03
09
03
09
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
Hạng hai Đức
01
61
01
61
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Bickel |
| Điều khiển FC Kaiserslautern | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Hertha BSC Berlin | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
22 Ngày
Hạng hai Đức
28 Ngày
Hạng hai Đức
35 Ngày
Hạng hai Đức
22 Ngày
Hạng hai Đức
28 Ngày
Hạng hai Đức
35 Ngày



