Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
VfB Stuttgart
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 0 | 5 | 14:15 | 9 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:5 | 3 | 15 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:10 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:9 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Werder Bremen
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:14 | 15 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:5 | 10 | 4 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:9 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:9 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 13 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 16 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
12
24
12
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1.5
H
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
31
31
31
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
4
1.5/2
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
14
18
14
18
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
31
62
31
62
B
3
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
2.5
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
60
70
60
70
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
B
B
7/7.5
3/3.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
10
20
10
20
T
3
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
14
26
14
26
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển VfB Stuttgart | 4T 0H 4B |
| Điều khiển Werder Bremen | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
14 Ngày
UEFA Champions League
18 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày



