Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mainz
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:17 | 10 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:10 | 1 | 18 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:7 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:17 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:10 | 11 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | 18 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:4 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 27:8 | 18 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 20:4 | 10 | 2 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 22:7 | 14 | ||
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 11:1 | 19 | 1 | 75% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:0 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
34
22
34
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Đức
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
05
09
05
09
T
T
7/7.5
3/3.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
010
05
010
Giao hữu
05
011
05
011
VĐQG Đức
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
34
30
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
81
31
81
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
62
31
62
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
52
02
52
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
61
21
61
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
3
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
21
61
21
61
T
B
4.5
2
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
UEFA Champions League
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
61
30
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
20
33
20
33
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
4
2
H
X
VĐQG Đức
30
70
30
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
50
00
50
T
B
3.5/4
2
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
4
1.5/2
T
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
21
24
21
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Schroder |
| Điều khiển Mainz | 1T 4H 3B |
| Điều khiển Bayern Munich | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
13 Ngày
UEFA Champions League
18 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày



