Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Werder Bremen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 15:14 | 12 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:5 | 7 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:9 | 5 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:10 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:7 | 7 | 14 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Hoffenheim
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 14:14 | 9 | 10 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:7 | 6 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:11 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:3 | 14 | 2 | 57% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
60
70
60
70
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
B
B
7/7.5
3/3.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
10
20
10
20
T
3
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
14
26
14
26
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
2
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
33
34
33
34
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
35
03
35
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
23
00
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
H
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Werder Bremen | 4T 4H 2B |
| Điều khiển Hoffenheim | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
35 Ngày
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
Europa League
26 Ngày



