Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Schalke 04
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:7 | 6 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 16 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 16 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
RB Leipzig
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 20:11 | 12 | 6 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:0 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:11 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 17:11 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:5 | 10 | 8 | 43% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:0 | 10 | 1 | 75% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
25
21
25
T
B
4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
24
02
24
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
04
16
04
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
30
61
30
61
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
06
03
06
T
T
5
2/2.5
T
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Burda |
| Điều khiển Schalke 04 | 1T 1H 1B |
| Điều khiển RB Leipzig | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
28 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
UEFA Champions League
24 Ngày



