Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 25:6 | 17 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 18:2 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:5 | 14 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:1 | 16 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:1 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:4 | 17 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | 2 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:1 | 10 | 11 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
21
61
21
61
T
B
4.5
2
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
UEFA Champions League
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
61
30
61
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
20
33
20
33
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
B
4
2
H
X
VĐQG Đức
30
70
30
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
50
00
50
T
B
3.5/4
2
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
T
T
4
1.5/2
T
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
21
24
21
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
4.5
2
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
42
30
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
22
42
22
42
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
23
11
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
32
00
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
05
04
05
B
T
9
4
X
H
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
4.5
2
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Bayern Munich | 9T 1H 0B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
21 Ngày
UEFA Champions League
25 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
UEFA Champions League
24 Ngày



