Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gyirmot SE
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 20:19 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:11 | 14 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:8 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 10:9 | 15 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:6 | 11 | 4 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 2:3 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Duna-Tisza
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 24:16 | 23 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 13:6 | 16 | 3 | |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 11:10 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 14:6 | 25 | 1 | 58% |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 9:2 | 19 | 1 | 86% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
B
H
2/2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
40
20
40
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
03
00
03
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
23 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
93 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
23 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
93 Ngày



