Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Etar Veliko Tarnovo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 22:21 | 20 | 10 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:8 | 14 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:13 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 6:12 | 12 | 16 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 |
PFK Montana
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 18:29 | 14 | 15 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:15 | 9 | 15 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:14 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:17 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 10:13 | 16 | 13 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:7 | 9 | 13 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:6 | 7 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
2/2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
52
74
52
74
Giao hữu
50
60
50
60
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1
H
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
03
27
03
27
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
6 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
16 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
6 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
19 Ngày



