Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cordoba C.F.
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 19:22 | 16 | 12 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:8 | 9 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:14 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 11:8 | 18 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 5 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:7 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
AD Ceuta
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 2 | 9 | 10:27 | 5 | 22 | |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:12 | 4 | 22 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:15 | 1 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 4 | 7 | 3:9 | 7 | 22 | 8% |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:5 | 3 | 22 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:4 | 4 | 20 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
2.5
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
32
32
32
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Morilla Turrion |
| Điều khiển Cordoba C.F. | 1T 0H 1B |
| Điều khiển AD Ceuta | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
22 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
16 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
22 Ngày



