Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Malaga
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 5 | 6 | 8:21 | 5 | 20 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:10 | 3 | 18 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:13 | 2 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:12 | 7 | 20 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 19 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Racing Santander
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:29 | 11 | 16 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:11 | 11 | 7 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:18 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:20 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 6 | 4 | 10:16 | 9 | 17 | 9% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | 12 | 17% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:9 | 2 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
03
00
03
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
33
01
33
B
B
3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
13
00
13
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
23
21
23
B
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
72
41
72
B
B
4/4.5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Isidro Díaz de Mera Escuderos |
| Điều khiển Malaga | 0T 3H 3B |
| Điều khiển Racing Santander | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
22 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
29 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
22 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
29 Ngày



