Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 0 | 1 | 40:11 | 27 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 18:6 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 22:5 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 23:9 | 15 | |
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 18:5 | 25 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:3 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:2 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 |
Alaves
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:11 | 12 | 7 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | 6 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:8 | 2 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 7 | 1 | 5:3 | 13 | 8 | 20% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 6 | 33% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
10
42
10
42
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
25
12
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
72
41
72
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
31
31
31
31
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
52
20
52
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
24
10
24
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Cordero Vega |
| Điều khiển Barcelona | 6T 0H 2B |
| Điều khiển Alaves | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
22 Ngày
UEFA Champions League
25 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
22 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
29 Ngày



