Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 9 | 0 | 0 | 39:9 | 27 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 17:4 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 22:5 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 27:7 | 18 | |
| Tất cả | 9 | 8 | 1 | 0 | 18:4 | 25 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:2 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:3 | 16 |
Real Madrid
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 23:9 | 21 | 3 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 17:3 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:7 | 12 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 5 | 0 | 12:2 | 17 | 2 | 44% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:1 | 11 | 2 | 60% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
42
10
42
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
25
12
25
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
41
72
41
72
T
T
4/4.5
2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Tây Ban Nha
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
42
43
42
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Siêu cúp Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
34
11
34
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Martinez Munuera |
| Điều khiển Barcelona | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Real Madrid | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
28 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
28 Ngày



