So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Obolon Kiev
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 5 | 5 | 5:18 | 8 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 12 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:17 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 5 | 5 | 1:11 | 8 | 15 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 13 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 0:10 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 1 | 1 | 22:5 | 28 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:4 | 16 | 2 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:1 | 16 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 8:3 | 18 | 3 | 36% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:2 | 10 | 3 | 29% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
50
50
50
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
20
40
20
40
Cúp Ukraine
00
01
00
01
T
4
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
H
3
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
02
03
02
03
B
T
4/4.5
2
X
H
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
B
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
H
T
2.5
2
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
18 Ngày
VĐQG Ukraine
25 Ngày
VĐQG Ukraine
11 Ngày
UEFA Champions League
15 Ngày
VĐQG Ukraine
18 Ngày
FC Shakhtar Donetsk



