Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zorya
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:13 | 15 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:9 | 6 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:14 | 9 | 9 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 10 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:8 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | 2 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:4 | 12 | 8 | 20% |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 11 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
01
06
01
06
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
T
2.5/3
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yevtukhov Dmytro |
| Điều khiển Zorya | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FK Epitsentr Dunayivtsi | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
19 Ngày
VĐQG Ukraine
26 Ngày
VĐQG Ukraine
33 Ngày
VĐQG Ukraine
19 Ngày
VĐQG Ukraine
26 Ngày
VĐQG Ukraine
33 Ngày



