Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 5 | 6 | 16:20 | 11 | 14 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:10 | 4 | 15 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:10 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 8:7 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:3 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 |
Rubin Kazan
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 13:18 | 15 | 10 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | 10 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:9 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 6:7 | 17 | 9 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 6 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
03
04
03
04
Cúp Nga
21
31
21
31
VĐQG Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
11
33
11
33
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
02
05
02
05
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
00
01
00
01
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
32
11
32
Cúp Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
12
13
12
13
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
10
00
10
Giao hữu
22
34
22
34
VĐQG Nga
11
11
11
11
Cúp Nga
30
30
30
30
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
22
11
22
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Nga
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Nga
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
10
10
10
Cúp Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
20
40
20
40
Cúp Nga
02
14
02
14
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
31
00
31
VĐQG Nga
01
11
01
11
Cúp Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
10
50
10
50
VĐQG Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
11
13
11
13
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Inal Tanashev |
| Điều khiển Lokomotiv Moscow | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Rubin Kazan | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
16 Ngày
Cúp Nga
18 Ngày
VĐQG Nga
23 Ngày
VĐQG Nga
15 Ngày
Cúp Nga
18 Ngày
VĐQG Nga
22 Ngày



