So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fakel Voronezh
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 3 | 9 | 8:21 | 6 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:11 | 3 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:10 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 8 | 4 | 3:8 | 11 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:4 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Dinamo Moscow
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 1 | 3 | 21:12 | 28 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 14:4 | 19 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 7:6 | 19 | 6 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:3 | 11 | 4 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
10
10
10
10
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
11
12
11
12
Cúp Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
02
05
02
05
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
22
10
22
VĐQG Nga
00
31
00
31
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
20
32
20
32
VĐQG Nga
11
12
11
12
Giao hữu
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
30
31
30
31
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
02
33
02
33
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
20
10
20
Cúp Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
10
31
10
31
VĐQG Nga
11
31
11
31
Cúp Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
01
01
01
01
Giao hữu
30
32
30
32
VĐQG Nga
01
03
01
03
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
21
21
21
21
Cúp Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
31
11
31
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
00
31
00
31
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
41
52
41
52
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matvey Zaika |
| Điều khiển Fakel Voronezh | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Dinamo Moscow | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
14 Ngày
Cúp Nga
17 Ngày
VĐQG Nga
23 Ngày
VĐQG Nga
15 Ngày
Cúp Nga
17 Ngày
VĐQG Nga
22 Ngày



