Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 14:24 | 12 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 7:18 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:7 | 18 | 4 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 2 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:6 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
ETO Gyori FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 22:15 | 23 | 2 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:8 | 13 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:7 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 7:5 | 19 | 3 | 38% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 3:3 | 10 | 5 | 43% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
11
11
11
B
3.5
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
51
01
51
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
14
18
14
18
T
T
3/3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hungary
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
13 Ngày
VĐQG Hungary
20 Ngày
VĐQG Hungary
27 Ngày
VĐQG Hungary
13 Ngày
VĐQG Hungary
20 Ngày
VĐQG Hungary
27 Ngày



