Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lustenau Áo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:29 | 8 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:10 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 8:19 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:20 | 3 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:11 | 15 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 |
Grazer AK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:27 | 10 | 9 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:7 | 6 | 9 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:20 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:14 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:15 | 12 | 9 | 27% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 8 | 20% |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:12 | 6 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
30
51
30
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Áo
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Áo
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Áo
22
26
22
26
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Áo
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
15
12
15
T
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
50
80
50
80
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Markus Greinecker |
| Điều khiển Lustenau Áo | 0T 3H 2B |
| Điều khiển Grazer AK | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
21 Ngày
VĐQG Áo
28 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
21 Ngày
VĐQG Áo
28 Ngày



