Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wolfsberger AC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 7:19 | 5 | 12 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:10 | 1 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:16 | 0 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:10 | 9 | 11 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | 7 | 6 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:8 | 4 |
Sturm Graz
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:12 | 18 | 4 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:5 | 11 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 8:7 | 12 | 7 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 7 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3.5
2
X
H
VĐQG Áo
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Áo
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Áo
03
15
03
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5
X
T
Giao hữu
30
61
30
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
52
82
52
82
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Áo
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
14
14
14
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
31
61
31
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
H
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alain Sadikovski |
| Điều khiển Wolfsberger AC | 4T 1H 3B |
| Điều khiển Sturm Graz | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
21 Ngày
VĐQG Áo
27 Ngày
VĐQG Áo
34 Ngày
VĐQG Áo
21 Ngày
Europa League
25 Ngày



