Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 24:5 | 24 | 2 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:2 | 15 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:3 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:3 | 14 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 6 | 0 | 10:1 | 18 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:0 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
Lustenau Áo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:24 | 8 | 10 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:10 | 7 | 8 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 7:14 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:19 | 3 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:8 | 15 | 5 | 40% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 5 | 40% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:5 | 7 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
3
1.5
X
X
Cúp Áo
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Áo
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
33
20
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
40
70
40
70
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Áo
02
06
02
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Áo
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Áo
22
26
22
26
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Áo
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Julian Weinberger |
| Điều khiển Red Bull Salzburg | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Lustenau Áo | 2T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
20 Ngày
Europa League
25 Ngày
VĐQG Áo
20 Ngày
VĐQG Áo
27 Ngày
VĐQG Áo
34 Ngày



