Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
UTA Arad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 16:19 | 18 | 9 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:16 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:8 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:9 | 15 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 19:18 | 24 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | 14 | 8 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:14 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 12:11 | 20 | 7 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:2 | 13 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:9 | 7 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Romania
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | George Catalin Gaman |
| Điều khiển UTA Arad | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 1T 1H 8B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
15 Ngày
VĐQG Romania
22 Ngày
Cúp Romania
26 Ngày
VĐQG Romania
15 Ngày
VĐQG Romania
22 Ngày
Cúp Romania
26 Ngày



