Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sepsi Sf. Gheorghe
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 9:19 | 15 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:9 | 8 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:10 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:11 | 5 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 9 | 4 | 3:11 | 12 | 15 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 16 |
| Khách | 8 | 0 | 7 | 1 | 2:6 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 2 | 10 | 14:31 | 8 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:12 | 8 | 14 | |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:19 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:13 | 0 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 7:14 | 13 | 14 | 21% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:6 | 10 | 11 | 25% |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
22
20
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Horatiu Fesnic |
| Điều khiển Sepsi Sf. Gheorghe | 3T 4H 3B |
| Điều khiển FC Voluntari | 1T 6H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
Cúp Romania
24 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
Cúp Romania
24 Ngày



