Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Steaua Bucuresti
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 20:20 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:10 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:10 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:9 | 17 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:6 | 8 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 16:16 | 19 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:8 | 14 | 7 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 8 | 2 | 6:4 | 20 | 7 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 6 | 38% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
3.5
X
VĐQG Romania
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
T
3
1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrei Moroita |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Corvinul Hunedoara | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
21 Ngày
Cúp Romania
25 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
21 Ngày
Cúp Romania
25 Ngày



