Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CFR Cluj
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 17:18 | 16 | 10 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:4 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:14 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:6 | 19 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:0 | 11 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:6 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Dinamo Bucuresti
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 27:7 | 29 | 1 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:3 | 18 | 2 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 13:3 | 26 | 1 | 67% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
51
20
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florin Andrei |
| Điều khiển CFR Cluj | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 1T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
27 Ngày
VĐQG Romania
27 Ngày



