So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barnet
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 24:16 | 22 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | 12 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:7 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:9 | 15 | 16 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
York City
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 21:13 | 20 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 16:5 | 17 | 1 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:8 | 3 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 6 | 33% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:2 | 11 | 10 | 43% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
League Trophy - Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
Cúp Liên Đoàn Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
31
00
31
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
04
15
04
15
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ben Toner |
| Điều khiển Barnet | 1T 1H 1B |
| Điều khiển York City | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
18 Ngày
Hạng 4 Anh
25 Ngày
League Trophy - Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
18 Ngày
Hạng 4 Anh
25 Ngày



